遺痕

yí hén di ngân

Hán Việt: di ngân · Pinyin: yí hén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留下来的痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留下来的痕迹。

Eng

  • Cihui 遺痕 íhén n. vestige