遺盟

yí méng di minh

Hán Việt: di minh · Pinyin: yí méng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死者生前订立的盟约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死者生前订立的盟约。