遺直 yí zhí · di trực Hán Việt: di trực · Pinyin: yí zhí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 直 (trực)Pinyinyí zhíHán Việtdi trựcCấu tạo遺 + 直 · di + trực nghĩa thành phần: di + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指直道而行﹑有古人遗风的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指直道而行﹑有古人遗风的人。