遺矢

yí shǐ di thỉ

Hán Việt: di thỉ · Pinyin: yí shǐ

Tổng quan

ị són: ị đùn

Cấu tạo: (di) + (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị són: ị đùn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹拉屎; 语本汉贾谊《过秦论上》"秦无亡矢遗镞之费,而天下诸侯已困矣。"后以"遗矢"指战争中的细微的耗损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹拉屎。 2.语本汉贾谊《过秦论上》"秦无亡矢遗镞之费,而天下诸侯已困矣。"后以"遗矢"指战争中的细微的耗损。

Eng

  • Cihui 遺矢 íshǐ id. <wr.> defecate