遺石

yí shí di thạch

Hán Việt: di thạch · Pinyin: yí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《旧唐书.薛元超传》"中书省有一盘石,初,道衡(元超祖父)为内史侍郎,尝踞而草制,元超每见此石,未尝不泫然流涕。"后遂用为典实; 前代遗存之石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《旧唐书.薛元超传》"中书省有一盘石,初,道衡(元超祖父)为内史侍郎,尝踞而草制,元超每见此石,未尝不泫然流涕。"后遂用为典实。 2.前代遗存之石。