遺磷 yí lín · di lân Hán Việt: di lân · Pinyin: yí lín Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 磷 (lân)Pinyinyí línHán Việtdi lânCấu tạo遺 + 磷 · di + lân nghĩa thành phần: di + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指残剩的磷火。Tân Hoa Tự Điển 1.指残剩的磷火。