遺禮 yí lǐ · di lễ Hán Việt: di lễ · Pinyin: yí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 禮 (lễ)Pinyinyí lǐHán Việtdi lễCấu tạo遺 + 禮 · di + lễ nghĩa thành phần: di + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古《礼经》; 指身后的丧礼; 犹言违失礼仪。Tân Hoa Tự Điển 1.指古《礼经》。 2.指身后的丧礼。 3.犹言违失礼仪。