遺祀 yí sì · di tự Hán Việt: di tự · Pinyin: yí sì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 祀 (tự)Pinyinyí sìHán Việtdi tựCấu tạo遺 + 祀 · di + tự nghĩa thành phần: di + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前代传下的宗祠。Tân Hoa Tự Điển 1.指前代传下的宗祠。