遺祉 yí zhǐ · di chỉ Hán Việt: di chỉ · Pinyin: yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 祉 (chỉ)Pinyinyí zhǐHán Việtdi chỉCấu tạo遺 + 祉 · di + chỉ nghĩa thành phần: di + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹馀福。Tân Hoa Tự Điển 1.犹馀福。