遺祝 yí zhù · di chúc Hán Việt: di chúc · Pinyin: yí zhù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 祝 (chúc)Pinyinyí zhùHán Việtdi chúcCấu tạo遺 + 祝 · di + chúc nghĩa thành phần: di + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗嘱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗嘱。