遺祲

yí jìn di tẩm

Hán Việt: di tẩm · Pinyin: yí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残馀的妖气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指残馀的妖气。