遺禁

yí jìn di cấm

Hán Việt: di cấm · Pinyin: yí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前代留传下来的禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前代留传下来的禁忌。