遺秀

yí xiù di tú

Hán Việt: di tú · Pinyin: yí xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残存的花草; 对死者后代的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残存的花草。 2.对死者后代的美称。