遺秉

yí bǐng di bỉnh

Hán Việt: di bỉnh · Pinyin: yí bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (bỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成把的遗穗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成把的遗穗。