遺種

yí zhǒng di chủng

Hán Việt: di chủng · Pinyin: yí zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传种;繁育后代; 指人或动植物的后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传种;繁育后代。 2.指人或动植物的后代。