遺稱

yí chēng di xưng

Hán Việt: di xưng · Pinyin: yí chēng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死后所给予的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死后所给予的称号。