遺穗 yí suì · di tuệ Hán Việt: di tuệ · Pinyin: yí suì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 穗 (tuệ)Pinyinyí suìHán Việtdi tuệCấu tạo遺 + 穗 · di + tuệ nghĩa thành phần: di + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗穟"; 指收获农作物后遗落在田的谷穗; 犹馀粮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗穟"。 2.指收获农作物后遗落在田的谷穗。 3.犹馀粮。