遺章

yí zhāng di chương

Hán Việt: di chương · Pinyin: yí zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗漏篇章; 前人留传下来的文章; 遗表;遗奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗漏篇章。 2.前人留传下来的文章。 3.遗表;遗奏。