遺笏

yí hù di hốt

Hán Việt: di hốt · Pinyin: yí hù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先人遗下的朝会手板。指后代荫袭的官职俸禄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先人遗下的朝会手板。指后代荫袭的官职俸禄。