遺策
di sách
Hán Việt: di sách · Pinyin: yí cè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗策"。亦作"遗策"; 失策;失算; 指前人遗留下来的策略计划; 指古代的典籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗策"。亦作"遗策"。 2.失策;失算。 3.指前人遗留下来的策略计划。 4.指古代的典籍。
Eng
- Cihui 遺策 ícè n. 1. mistake; wrong move 2. plan left behind by the dead