遺籌 di trù Hán Việt: di trù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 籌 (trù)Hán Việtdi trùCấu tạo遺 + 籌 · di + trù nghĩa thành phần: di + trù Nghĩa EngCihui 遺籌 íchóu n. miscalculation