遺算 yí suàn · di toán Hán Việt: di toán · Pinyin: yí suàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 算 (toán)Pinyinyí suànHán Việtdi toánCấu tạo遺 + 算 · di + toán nghĩa thành phần: di + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗筭"。亦作"遗笇"; 失算;失策。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗筭"。亦作"遗笇"。 2.失算;失策。