遺箭

yí jiàn di tiến

Hán Việt: di tiến · Pinyin: yí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有中目标的箭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指没有中目标的箭。