遺篆
di triện
Hán Việt: di triện · Pinyin: yí zhuàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古文字或古籍。因先秦古籍多用篆字,故称; 指散失的古文字或古籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古文字或古籍。因先秦古籍多用篆字,故称。 2.指散失的古文字或古籍。
Hán Việt: di triện · Pinyin: yí zhuàn