遺篇

yí piān di thiên

Hán Việt: di thiên · Pinyin: yí piān

Tổng quan

thơ văn của người trước để lại

Cấu tạo: (di) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơ văn của người trước để lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人遗留下来的诗文。

Eng

  • Cihui 遺篇 ípiān* n. posthumous writings