遺糞 yí fèn · di phẩn Hán Việt: di phẩn · Pinyin: yí fèn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 糞 (phẩn)Pinyinyí fènHán Việtdi phẩnCấu tạo遺 + 糞 · di + phẩn nghĩa thành phần: di + phẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉屎;解大便; 拉下的粪便。Tân Hoa Tự Điển 1.拉屎;解大便。 2.拉下的粪便。