遺紊

yí wěn di vặn

Hán Việt: di vặn · Pinyin: yí wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (vặn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失误而紊乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失误而紊乱。