遺累

yí lèi di luy

Hán Việt: di luy · Pinyin: yí lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓抛弃世俗之累; 连累;牵累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃世俗之累。 2.连累;牵累。