遺約 yí yuē · di ước Hán Việt: di ước · Pinyin: yí yuē Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 約 (ước)Pinyinyí yuēHán Việtdi ướcCấu tạo遺 + 約 · di + ước nghĩa thành phần: di + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死者生前的约言。Tân Hoa Tự Điển 1.死者生前的约言。