遺紀 yí jì · di kỉ Hán Việt: di kỉ · Pinyin: yí jì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 紀 (kỉ)Pinyinyí jìHán Việtdi kỉCấu tạo遺 + 紀 · di + kỉ nghĩa thành phần: di + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言违失道德准则。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言违失道德准则。