遺紙 yí zhǐ · di chỉ Hán Việt: di chỉ · Pinyin: yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 紙 (chỉ)Pinyinyí zhǐHán Việtdi chỉCấu tạo遺 + 紙 · di + chỉ nghĩa thành phần: di + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残剩的纸。Tân Hoa Tự Điển 1.残剩的纸。