遺組 yí zǔ · di tổ Hán Việt: di tổ · Pinyin: yí zǔ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 組 (tổ)Pinyinyí zǔHán Việtdi tổCấu tạo遺 + 組 · di + tổ nghĩa thành phần: di + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗弃官印。谓不就官职。组,古代印鉨的绶带,指代官印。Tân Hoa Tự Điển 1.遗弃官印。谓不就官职。组,古代印鉨的绶带,指代官印。