遺經
di kinh
Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古代留传下来的经书; 谓留给子孙以经书。语本《汉书.韦贤传》"遗子黄金满籯,不如一经。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古代留传下来的经书。 2.谓留给子孙以经书。语本《汉书.韦贤传》"遗子黄金满籯,不如一经。"
Hán Việt: di kinh · Pinyin: yí jīng