遺統 yí tǒng · di thống Hán Việt: di thống · Pinyin: yí tǒng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 統 (thống)Pinyinyí tǒngHán Việtdi thốngCấu tạo遺 + 統 · di + thống nghĩa thành phần: di + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遗绪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗绪。