遺績

yí jì di tích

Hán Việt: di tích · Pinyin: yí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遗留功绩于后世; 指前人遗留的功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遗留功绩于后世。 2.指前人遗留的功绩。