遺翰 yí hàn · di hàn Hán Việt: di hàn · Pinyin: yí hàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 翰 (hàn)Pinyinyí hànHán Việtdi hànCấu tạo遺 + 翰 · di + hàn nghĩa thành phần: di + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人遗留下来的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.前人遗留下来的诗文。