遺脫 yí tuō · di thoát Hán Việt: di thoát · Pinyin: yí tuō Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 脫 (thoát)Pinyinyí tuōHán Việtdi thoátCấu tạo遺 + 脫 · di + thoát nghĩa thành phần: di + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逃脱; 遗漏;亡佚。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逃脱。 2.遗漏;亡佚。