遺腹

yí fù di phúc

Hán Việt: di phúc · Pinyin: yí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遗孕; 指遭婚变的妇女留有原夫的身孕; 指遗腹子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗孕。 2.指遭婚变的妇女留有原夫的身孕。 3.指遗腹子。

Eng

  • Cihui 遺腹 ífù attr. posthumous