遺臣
di thần
Hán Việt: di thần · Pinyin: yí chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前朝之臣。多指改朝换代后不仕新朝者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前朝之臣。多指改朝换代后不仕新朝者。
Eng
- Cihui 遺臣 íchén n. surviving officials of a previous dynasty M:ge/¹míng/²wèi