遺藝

yí yì di nghệ

Hán Việt: di nghệ · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代典籍。