遺芥 yí jiè · di giới Hán Việt: di giới · Pinyin: yí jiè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 芥 (giới)Pinyinyí jièHán Việtdi giớiCấu tạo遺 + 芥 · di + giới nghĩa thành phần: di + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗落的芥菜子。犹言极其轻微的东西; 丢弃芥菜子。形容鄙弃之甚。Tân Hoa Tự Điển 1.遗落的芥菜子。犹言极其轻微的东西。 2.丢弃芥菜子。形容鄙弃之甚。