遺芬 yí fēn · di phân Hán Việt: di phân · Pinyin: yí fēn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 芬 (phân)Pinyinyí fēnHán Việtdi phânCấu tạo遺 + 芬 · di + phân nghĩa thành phần: di + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻前人留下的盛德美名; 犹馀香。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻前人留下的盛德美名。 2.犹馀香。