遺芳

yí fāng di phương

Hán Việt: di phương · Pinyin: yí fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寒冬季节百花凋谢后遗留下来的香花芳草,如兰花﹑菊花﹑梅花等; 遗留的芳香; 比喻前人留下的盛德美名; 犹遗墨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指寒冬季节百花凋谢后遗留下来的香花芳草,如兰花﹑菊花﹑梅花等。 2.遗留的芳香。 3.比喻前人留下的盛德美名。 4.犹遗墨。