遺苗

yí miáo di miêu

Hán Việt: di miêu · Pinyin: yí miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹后裔。