遺英

yí yīng di anh

Hán Việt: di anh · Pinyin: yí yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹落花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹落花。