遺範
di phạm
Hán Việt: di phạm · Pinyin: yí fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指前人遗留下来可作楷模的法式﹑规范﹑标准等; 犹遗像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指前人遗留下来可作楷模的法式﹑规范﹑标准等。 2.犹遗像。
Eng
- Cihui 遺範 yífàn n. good example set by our predecessors