遺草

yí cǎo di thảo

Hán Việt: di thảo · Pinyin: yí cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遗艹"; 犹遗稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗艹"。 2.犹遗稿。