遺榮 yí róng · di vinh Hán Việt: di vinh · Pinyin: yí róng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 榮 (vinh)Pinyinyí róngHán Việtdi vinhCấu tạo遺 + 榮 · di + vinh nghĩa thành phần: di + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓抛弃荣华富贵;超脱尘世; 指身后之荣誉; 犹残花。Tân Hoa Tự Điển 1.谓抛弃荣华富贵;超脱尘世。 2.指身后之荣誉。 3.犹残花。