遺蔭 yí yīn · di ấm Hán Việt: di ấm · Pinyin: yí yīn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蔭 (ấm)Pinyinyí yīnHán Việtdi ấmCấu tạo遺 + 蔭 · di + ấm nghĩa thành phần: di + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗荫"; 父祖的荫庇。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗荫"。 2.父祖的荫庇。