遺萌

yí méng di manh

Hán Việt: di manh · Pinyin: yí méng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹后裔; 犹遗氓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹后裔。 2.犹遗氓。